Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安全带 (ānquándài)

ānquándài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an toàn đới

Nghĩa

  1. Dây an toàn
  2. dây an toàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ