Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
全
措
施
安全措施 (ānquáncuòshī)
ānquáncuòshī
Hán Việt
an toàn thố thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Biện pháp an toàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
全
quán
đầy đủ; hoàn bị; sẵn sàng; toét; bảo toàn; trọn vẹn
措
cuò
sắp đặt; xử trí; đối xử; đối đãi; xử lý; chỉ huy; điều khiển; xoay sở; trù liệu; lập kế hoạch xử lý
施
shī
thi hành; thực thi; làm; cho; làm; gây