Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
全
考
虑
安全考虑 (ānquánkǎolǜ)
ānquánkǎolǜ
Hán Việt
an toàn khảo lự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem xét an ninh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
全
quán
đầy đủ; hoàn bị; sẵn sàng; toét; bảo toàn; trọn vẹn
考
kǎo
thi; hỏi; đố; thi cử; thi; hỏi
虑
lǜ
suy nghĩ; lo buồn; sầu muộn; lo âu; lo lắng