Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安家落户 (ānjiāluòhù)

ānjiāluòhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
an gia lạc hộ

Nghĩa

  1. an cư lạc nghiệp; định cư; ổn định cuộc sống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ