Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安寝 (ānqǐn)

ānqǐn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
an tẩm

Nghĩa

  1. đi ngủ
  2. ngủ yên; ngủ say

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ