寝寝 (qǐn)qǐnTừ loạiDanh từ, Động từHán ViệttẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngủ; tẩm2phòng ngủ; buồng ngủ3mộ vua; lăng tẩm4dừng; ngừng; chấm dứt