Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
废
寝
食
废寝食 (fèiqǐnshí)
fèiqǐnshí
Hán Việt
phế tẩm thực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏ bê giấc ngủ và thức ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
废
fèi
phế; bỏ; bỏ dở; hoang vu; hoang vắng; hoang tàn; yếu dần; suy bại
寝
qǐn
ngủ; tẩm; phòng ngủ; buồng ngủ
食
shí
ăn; ăn cơm