寿终正寝寿终正寝 (shòuzhōngzhèngqǐn)shòuzhōngzhèngqǐnTừ loạiĐộng từHán Việtthọ chung chính tẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sống thọ và chết tại nhà; tiêu tan mất hết; hai tay buông xuôi