Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宰予昼寝 (zǎiyǔzhòuqǐn)

zǎiyǔzhòuqǐn

Hán Việt
tể dữ trú tẩm

Nghĩa

  1. Zai Yu ngủ ngày (thành ngữ); đề cập đến câu chuyện trong Analects of the Khổng Tử nhắc lại một cách cay đắng với học trò của mình vì đã ngủ trong giờ giảng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ