Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寝具 (qǐnjù)

qǐnjù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩm cụ

Nghĩa

  1. chăn màn gối đệm; bộ đồ giường; đồ dùng trên giường (chăn, mùng, chiếu, gối...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ