Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安详 (ānxiáng)

ānxiáng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
an tường

Nghĩa

  1. khoan thai; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ