详详 (xiáng)xiángCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Phó từ, Động từ, Danh từHán Việttường | dươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỹ càng2nói rõ; thuyết minh3rõ (sự việc)