Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

详尽 (xiángjìn)

xiángjìn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ, 形
Hán Việt
tường tần

Nghĩa

  1. tường tận; đầy đủ
  2. cặn kẽ
  3. tươm tất; tươm
  4. tinh tường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 详尽