Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝 (bǎo)

bǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
bảo | bửu

Nghĩa

  1. báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu
  2. quý báu
  3. áp bảo (một loại đồ để đánh bạc thời xưa)
  4. quý; bửu; bảo (lời nói kính trọng, để gọi gia quyến, cửa hiệu của người khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 宝