宝库宝库 (bǎokù)bǎokùTừ loạiDanh từHán Việtbảo khốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)2tàng khố