Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宝
武
钢
铁
宝武钢铁 (Bǎowǔgāngtiě)
Bǎowǔgāngtiě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thép Bảo Vũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宝
bǎo
báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu; quý báu
武
wǔ
võ; vũ lực; quân sự; vũ dũng; mãnh liệt
钢
gàng
liếc dao; mài dao; bổ thép (vào lưỡi dao cho sắc); đánh lại
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí