Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实习生 (shíxíshēng)

shíxíshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực tập sinh

Nghĩa

  1. thực tập sinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ