实践实践 (shíjiàn)shíjiànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthực tiễnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thực hành; thực hiện2thực tiễn