实际实际 (shíjì)shíjìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtthực tếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thực tế; có thực2thực tại; cụ thể3sát thực tế; phù hợp thực tế