际 (jì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- tế
Nghĩa
- ranh giới; bờ; bờ bến; tế
- bên trong; ở trong; trong
- giữa (cái này với cái khác)
- thời gian; thời; lúc; đang lúc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.