Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国际奥委会 (guójì ào wěi huì)

guójì ào wěi huì

Hán Việt
quốc tế áo uy hội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ủy ban Olympic quốc tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ