Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宠坏 (chǒnghuài)

chǒnghuài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sủng hoại

Nghĩa

  1. làm hư (một đứa trẻ, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ