Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审判庭 (shěnpàntíng)

shěnpàntíng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thẩm phán đình

Nghĩa

  1. tòa án
  2. phòng xử án

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 审判庭