Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审判权 (shěnpànquán)

shěnpànquán

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thẩm phán quyền

Nghĩa

  1. cơ quan tư pháp
  2. quyền hạn
  3. thẩm quyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 审判权