Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

客户机服务器环境 (kèhù jī fúwùqì huánjìng)

kèhù jī fúwùqì huánjìng

Hán Việt
khách hộ cơ phục vụ khí hoàn cảnh

Nghĩa

  1. môi trường máy khách-máy chủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ