客户机服务器环境客户机服务器环境 (kèhù jī fúwùqì huánjìng)kèhù jī fúwùqì huánjìngHán Việtkhách hộ cơ phục vụ khí hoàn cảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1môi trường máy khách-máy chủ