宣誓宣誓 (xuānshì)xuānshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từ, 动Hán Việttuyên thệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyên thệ; nói to lên những lời thề nguyền hẹn ước; tuyên thề