Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宣誓 (xuānshì)

xuānshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
tuyên thệ

Nghĩa

  1. tuyên thệ; nói to lên những lời thề nguyền hẹn ước; tuyên thề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宣誓