Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宣誓证言 (xuānshìzhèngyán)

xuānshìzhèngyán

Hán Việt
tuyên thệ chứng ngôn

Nghĩa

  1. lời tuyên thệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ