Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宪章派 (xiànzhāngpài)

xiànzhāngpài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiến chương phái

Nghĩa

  1. phong trào Chartist (vào những năm 1840 ở Anh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ