Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宰杀 (zǎishā)

zǎishā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tể sát

Nghĩa

  1. giết; mổ; làm thịt (gia cầm, gia súc...); chọc tiết; chém quách; cắt tiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ