宰杀宰杀 (zǎishā)zǎishāTừ loạiĐộng từHán Việttể sátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giết; mổ; làm thịt (gia cầm, gia súc...); chọc tiết; chém quách; cắt tiết