Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽度 (kuāndù)

kuāndù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoan độ

Nghĩa

  1. độ rộng; chiều rộng; chiều ngang; bề rộng; bề ngang; khổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ