Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽 (kuān)

kuān

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
khoan
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rộng; bao quát
  2. độ rộng; chiều rộng
  3. mở rộng; nhẹ lòng; thư giãn; phát triển; phồng ra
  4. rộng rãi; khoan dung; không chặt chẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 宽