宽松 (kuānsōng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- khoan tùng
Nghĩa
- rộng rãi; rộng; bớt đông; bớt chật
- thư thản; thanh thản; thư thái
- thả lỏng; buông lỏng; buông xuôi
- thư thái
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.