Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽松 (kuānsōng)

kuānsōng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
khoan tùng

Nghĩa

  1. rộng rãi; rộng; bớt đông; bớt chật
  2. thư thản; thanh thản; thư thái
  3. thả lỏng; buông lỏng; buông xuôi
  4. thư thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宽松