松松 (sōng)sōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việttùng | tông | tungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây thông; cây tùng; thông; tùng2họ Tùng3lỏng; xệch4nới lỏng