轻松轻松 (qīngsōng)qīngsōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkhinh tùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhẹ nhõm; ung dung; thoải mái2thanh thảnh3dễ dàng4thư giãn, thả lỏng