Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宽阔 (kuānkuò)

kuānkuò

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khoan khoát

Nghĩa

  1. rộng; rộng rãi; khoát
  2. phóng khoáng; không bị gò bó (tư tưởng)
  3. quảng khoát
  4. thênh thang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ