宽甸宽甸 (kuāndiān)kuāndiānTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkhoan điệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quận tự trị Kuandian Mãn Châu ở Liêu Ninh2viết tắt cho 宽甸满族自治县