宿宿 (sù)sùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từHán Việttú | túcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngủ đêm; ở2họ Túc3vốn có4già; lâu năm