宿舍宿舍 (sùshè)sùshèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttúc xáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể2học xá3túc xá