Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寂寞 (jìmò)

jìmò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tịch mịch

Nghĩa

  1. cô đơn lạnh lẽo; cô quạnh, cô đơn; cô quạnh
  2. vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh; hiu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 寂寞