Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寄主 (jìzhǔ)

jìzhǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kí chủ

Nghĩa

  1. ký chủ; cây chủ; vật chủ (sinh vật mà vật ký sinh sống trên đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ