寄寄 (jì)jìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkí | kýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gửi; gởi2gửi gắm; ký thác; đặt3nương nhờ; nhờ4nhận (nhận làm người thân)