Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寄予 (jìyǔ)

jìyǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ký dư

Nghĩa

  1. ký thác; gởi gắm; đặt hy vọng
  2. dành cho (sự đồng cảm, sự quan tâm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 寄予