Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密切 (mìqiè)

mìqiè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
mật thiết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mật thiết
  2. làm cho gắn bó; làm cho gần gũi
  3. cặn kẽ; tỉ mỉ; thấu đáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 密切