Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
切
接
触
者
密切接触者 (Mìqiè jiēchù zhě)
Mìqiè jiēchù zhě
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đóng liên hệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
接
jiē
đón lấy; nhận lấy; đỡ lấy; bắt lấy; nối; nối tiếp; nối lại; ghép; liên tiếp
触
chù
tiếp xúc; đụng; chạm; va; tiếp giáp; kề nhau; xúc động; cảm động; gợi; làm mủi lòng
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…