Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密封 (mìfēng)

mìfēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
mật phong

Nghĩa

  1. phong kín; bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 密封