Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
码
学
密码学 (mìmǎxué)
mìmǎxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật mã học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mật mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng