Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
富
富
有
余
富富有余 (fùfùyǒuyú)
fùfùyǒuyú
Hán Việt
phú phú hữu dư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giàu có; dư dả
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
富
fù
giàu; giàu có; sung túc; phú; làm cho giàu có
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
余
yú
tôi; ta; tao; họ Dư