Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

富豪 (fùháo)

fùháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phú hào

Nghĩa

  1. phú hào; trùm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 富豪