Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

豪 (háo)

háo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ, Số từ
Hán Việt
hào

Nghĩa

  1. người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng; hào
  2. hào phóng; hào sảng; phóng khoáng; khí phách lớn
  3. hào phú (có tiền có thế)
  4. ngang ngược; ngang nhiên; ngang tàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 豪