Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

豪迈 (háomài)

háomài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hào mại

Nghĩa

  1. khí phách hào hùng; hào hùng; hào phóng; phóng khoáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ